- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
trí tuệ nhân tạo (AI)
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
trí tuệ nhân tạo (AI)
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
trí tuệ nhân tạo (AI)
trí tuệ nhân tạo (AI)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.