- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chiến sĩ nhân quyền; nhà hoạt động nhân quyền
Anh ấy là một nhà hoạt động nhân quyền.
chiến sĩ nhân quyền; người đấu tranh cho quyền con người
Anh ấy là một nhà đấu tranh cho nhân quyền.
chiến sĩ nhân quyền; nhà hoạt động nhân quyền
Anh ấy là một nhà hoạt động nhân quyền.
chiến sĩ nhân quyền; người đấu tranh cho quyền con người
Anh ấy là một nhà đấu tranh cho nhân quyền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chiến sĩ nhân quyền; nhà hoạt động nhân quyền
chiến sĩ nhân quyền; nhà hoạt động nhân quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.