- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
Trên con phố này người đi lại tấp nập.
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
Trên con phố này người đi lại tấp nập.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.