- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sức hút cá nhân; sức lôi cuốn của nhân cách
Anh ấy có sức hút cá nhân rất mạnh.
sức hút cá nhân; sức cuốn hút của nhân cách
sức hút cá nhân; sức lôi cuốn của nhân cách
Anh ấy có sức hút cá nhân rất mạnh.
sức hút cá nhân; sức cuốn hút của nhân cách
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức hút cá nhân; sức lôi cuốn của nhân cách
sức hút cá nhân; sức lôi cuốn của nhân cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.