- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
trông ra vẻ người đàng hoàng nhưng thực chất tầm thường [thành ngữ]
Anh ta luôn xuất hiện ở bữa tiệc với vẻ ngoài bảnh bao.
ra vẻ người tử tế nhưng thực chất xấu xa; ăn mặc chỉnh tề mà đạo đức tệ hại [thành ngữ]
Anh ta luôn xuất hiện với vẻ ngoài ra vẻ.
ăn mặc bảnh bao nhưng cư xử như chó; bề ngoài đàng hoàng mà thực chất tệ hại
trông ra vẻ người đàng hoàng nhưng thực chất tầm thường [thành ngữ]
Anh ta luôn xuất hiện ở bữa tiệc với vẻ ngoài bảnh bao.
ra vẻ người tử tế nhưng thực chất xấu xa; ăn mặc chỉnh tề mà đạo đức tệ hại [thành ngữ]
Anh ta luôn xuất hiện với vẻ ngoài ra vẻ.
ăn mặc bảnh bao nhưng cư xử như chó; bề ngoài đàng hoàng mà thực chất tệ hại
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
trông ra vẻ người đàng hoàng nhưng thực chất tầm thường [thành ngữ]
trông ra vẻ người đàng hoàng nhưng thực chất tầm thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.