- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dòng người đông đúc; biển người
Ở đây có rất nhiều người.
dòng người đông đúc; biển người
Ở đây có rất nhiều người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
dòng người đông đúc; biển người
dòng người đông đúc; biển người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.