- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tai họa do con người gây ra; nhân họa
Đây không phải là thiên tai, mà là nhân họa.
tai họa do con người gây ra; nhân họa
Đây không phải là thiên tai, mà là nhân họa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tai họa do con người gây ra; nhân họa
tai họa do con người gây ra; nhân họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.