- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của Trung Quốc Nhân dân Ngân hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của Trung Quốc Nhân dân Ngân hàng)
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của Trung Quốc Nhân dân Ngân hàng)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.