- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thiết kế nhân vật (trong game, manga...); hình tượng cá nhân được xây dựng
Thiết kế nhân vật của trò chơi này rất đẹp.
hình ảnh công chúng; nhân vật (được xây dựng có chủ đích)
Hình tượng công chúng của anh ấy rất thành công.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
thiết kế nhân vật (trong game, manga...); hình tượng cá nhân được xây dựng
Thiết kế nhân vật của trò chơi này rất đẹp.
hình ảnh công chúng; nhân vật (được xây dựng có chủ đích)
Hình tượng công chúng của anh ấy rất thành công.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
thiết kế nhân vật (trong game, manga...); hình tượng cá nhân được xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.