- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con tin
中被扣留用来交换条件的人bèi kòuliú yònglái jiāohuàn tiáojiàn de rén
Con tin đã được thả.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con tin
中被扣留用来交换条件的人bèi kòuliú yònglái jiāohuàn tiáojiàn de rén
Con tin đã được thả.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.