- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thân thể; nhân thân; (pháp) con người
An toàn cá nhân rất quan trọng.
thân thể con người; bản thân (cá nhân)
An toàn thân thể rất quan trọng.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
thân thể; nhân thân; (pháp) con người
An toàn cá nhân rất quan trọng.
thân thể con người; bản thân (cá nhân)
An toàn thân thể rất quan trọng.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.