- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Sợi nhân tạo là một loại vật liệu tổng hợp.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Sợi nhân tạo là một loại vật liệu tổng hợp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.