- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
da giả; da nhân tạo
Đôi giày này làm bằng da nhân tạo.
da giả; da nhân tạo
Đôi giày này làm bằng da nhân tạo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
da giả; da nhân tạo
da giả; da nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.