- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
Họ nắm tay nhau tạo thành một chuỗi người.
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
Họ nắm tay nhau tạo thành một chuỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.