- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
phòng thủ dân sự; phòng không nhân dân
Công trình phòng không dân sự rất quan trọng.
phòng thủ dân sự; phòng không nhân dân
Công trình phòng không dân sự rất quan trọng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.