- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa người với người.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
Anh ấy rất giỏi xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa người với người.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
Anh ấy rất giỏi xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.