- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cao lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cao lớn và khỏe mạnh.
cao lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cao lớn và khỏe mạnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cao lớn vạm vỡ [thành ngữ]
cao lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.