- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nào?; ai vậy?
Ai sẽ đến?
người như thế nào; người gì vậy
Bạn là người như thế nào?
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nào?; ai vậy?
Ai sẽ đến?
người như thế nào; người gì vậy
Bạn là người như thế nào?
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nào?; ai vậy?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.