- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng nhân và tay nghề đều nhân từ; y đức cao quý [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ có tấm lòng nhân ái và tay nghề cao.
lòng nhân và tay nghề đều nhân từ; y đức cao quý [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ có tấm lòng nhân ái và tay nghề cao.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng nhân và tay nghề đều nhân từ; y đức cao quý [thành ngữ]
lòng nhân và tay nghề đều nhân từ; y đức cao quý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.