- 亻nhân(người)
- 又hựu(lại, thêm)
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
chỉ vậy thôi; không hơn không kém [thành ngữ]
中只有这样,没有别的zhǐyǒu zhèyàng, méiyǒu biéde
Những gì tôi nói chỉ có vậy thôi.
chỉ vậy thôi; không hơn không kém [thành ngữ]
中只有这样,没有别的zhǐyǒu zhèyàng, méiyǒu biéde
Những gì tôi nói chỉ có vậy thôi.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
chỉ vậy thôi; không hơn không kém [thành ngữ]
chỉ vậy thôi; không hơn không kém [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.