- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Imai (họ người Nhật)
Imai là bạn người Nhật của tôi.
Imai (họ người Nhật)
Imai là bạn người Nhật của tôi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.