- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
văn bản cổ điển được ghi chép hoặc diễn giải lại thời Tây Hán (như Lục Kinh); kim văn và cổ văn
Kim cổ văn là một môn học nghiên cứu kinh điển cổ đại.
văn bản cổ điển được ghi chép hoặc diễn giải lại thời Tây Hán (như Lục Kinh); kim văn và cổ văn
Kim cổ văn là một môn học nghiên cứu kinh điển cổ đại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn bản cổ điển được ghi chép hoặc diễn giải lại thời Tây Hán (như Lục Kinh); kim văn và cổ văn
văn bản cổ điển được ghi chép hoặc diễn giải lại thời Tây Hán (như Lục Kinh); kim văn và cổ văn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.