- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
lần này; kỳ này
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
lần này
Lần này chúng ta đi đâu?
lần này; kỳ này
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
lần này
Lần này chúng ta đi đâu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.