- 言ngôn(lời nói)
- 睪dịch(quan sát, dò xét)
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
bản dịch hiện đại; bản chuyển ngữ đương đại
Xin hãy dịch bài thơ này sang ngôn ngữ hiện đại.
bản dịch hiện đại; dịch sang tiếng hiện đại
Xin hãy dịch bài thơ này sang tiếng hiện đại.
bản dịch hiện đại; dịch thuật đương đại
bản dịch hiện đại; bản chuyển ngữ đương đại
Xin hãy dịch bài thơ này sang ngôn ngữ hiện đại.
bản dịch hiện đại; dịch sang tiếng hiện đại
Xin hãy dịch bài thơ này sang tiếng hiện đại.
bản dịch hiện đại; dịch thuật đương đại
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
bản dịch hiện đại; bản chuyển ngữ đương đại
bản dịch hiện đại; bản chuyển ngữ đương đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuốn sách này có bản dịch hiện đại.
Cuốn sách này có bản dịch hiện đại.