- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
nay đã khác xưa; thời thế đổi thay [thành ngữ]
Cuộc sống bây giờ đã khác xưa rất nhiều.
nay đã khác xưa; thời thế đổi thay [thành ngữ]
Cuộc sống bây giờ đã khác xưa rất nhiều.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
nay đã khác xưa; thời thế đổi thay [thành ngữ]
nay đã khác xưa; thời thế đổi thay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.