- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
nằm giữa; đứng giữa
Cái này nằm giữa hai cái đó.
giữa; ở giữa; can thiệp
trung gian; môi giới
Cái này nằm giữa hai thứ đó.
nằm giữa; đứng giữa
Cái này nằm giữa hai cái đó.
giữa; ở giữa; can thiệp
trung gian; môi giới
Cái này nằm giữa hai thứ đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.