- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt meson; meson (hạt trung gian)
Meson là một loại hạt hạ nguyên tử.
hạt meson (vật lý)
hạt meson; meson (hạt trung gian)
Meson là một loại hạt hạ nguyên tử.
hạt meson (vật lý)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.