- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giao diện (máy tính)
Giao diện của phần mềm này rất thân thiện.
giao diện (máy tính)
Giao diện của phần mềm này rất thân thiện.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giao diện (máy tính)
giao diện (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.