- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ nay về sau; sau này
Từ nay về sau, tôi sẽ cố gắng hơn.
từ nay về sau; kể từ hôm nay trở đi
từ nay về sau; sau này
Từ nay về sau, tôi sẽ cố gắng hơn.
từ nay về sau; kể từ hôm nay trở đi
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
từ nay về sau; sau này
từ nay về sau; sau này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.