- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
bị dẫn động; bị kéo (cơ cấu bị điều khiển bởi bộ phận khác)
Cái máy này là loại bị động.
bánh xe bị động; ròng rọc bị động
Bánh xe bị động là một phần của máy móc.
bị dẫn động; bị kéo (cơ cấu bị điều khiển bởi bộ phận khác)
Cái máy này là loại bị động.
bánh xe bị động; ròng rọc bị động
Bánh xe bị động là một phần của máy móc.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bị dẫn động; bị kéo (cơ cấu bị điều khiển bởi bộ phận khác)
bị dẫn động; bị kéo (cơ cấu bị điều khiển bởi bộ phận khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.