- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
thành thật khai báo; thật thà thú nhận
Xin bạn hãy thành thật khai báo.
thành thật khai báo; thật thà thú nhận
Xin bạn hãy thành thật khai báo.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
thành thật khai báo; thật thà thú nhận
thành thật khai báo; thật thà thú nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.