- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
thư thái; bình tĩnh; thong thả
Anh ấy luôn rất bình tĩnh.
bình tĩnh; ung dung; thong dong
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
thong thả; bình tĩnh; ung dung
Anh ấy bình tĩnh đối mặt với thử thách.
thư thái; bình tĩnh; thong thả
Anh ấy luôn rất bình tĩnh.
bình tĩnh; ung dung; thong dong
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
thong thả; bình tĩnh; ung dung
Anh ấy bình tĩnh đối mặt với thử thách.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
thư thái; bình tĩnh; thong thả
thư thái; bình tĩnh; thong thả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) thư thái; thong thả; ung dung
Anh ấy trông rất ung dung.
(văn) thư thái; thong thả; ung dung
Anh ấy trông rất ung dung.