- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
(văn) tùy tùng; người hầu; thuộc hạ
(văn) tùy tùng; người hầu; thuộc hạ
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
(văn) tùy tùng; người hầu; thuộc hạ
(văn) tùy tùng; người hầu; thuộc hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.