- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt
Thẩm phán đã tuyên án khoan hồng.
xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt
Thẩm phán đã tuyên án khoan hồng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt
xử nhẹ; giảm nhẹ hình phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.