- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
thủng thẳng tính toán; bàn bạc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Việc này chúng ta phải tính toán kỹ lưỡng.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
thủng thẳng tính toán; bàn bạc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Việc này chúng ta phải tính toán kỹ lưỡng.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
thủng thẳng tính toán; bàn bạc kỹ lưỡng [thành ngữ]
thủng thẳng tính toán; bàn bạc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.