- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dệt chặt; đan dày; (vải) mịn chắc
Mảnh vải này dệt rất chặt.
dệt chặt; đan dày; (vải) mịn chắc
Mảnh vải này dệt rất chặt.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dệt chặt; đan dày; (vải) mịn chắc
dệt chặt; đan dày; (vải) mịn chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.