- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
gánh vác trách nhiệm; đảm đương
Anh ấy gánh vác sự thành bại của dự án này.
gánh vác trách nhiệm; đảm đương
Anh ấy gánh vác sự thành bại của dự án này.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
gánh vác trách nhiệm; đảm đương
gánh vác trách nhiệm; đảm đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.