- 亻nhân(người)
- 也dã(cũng, vậy (trợ từ))
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
tiếng chửi thề nhẹ (dạng nói tránh của "đ. mẹ nó")
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
tiếng chửi thề nhẹ (dạng nói tránh của "đ. mẹ nó")
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.