chiến tranh; trận đánh
中武装冲突;战争wǔzhuāng chōngtū; zhànzhēng
Đánh trận rất nguy hiểm.
trận chiến; chiến trận
dựa vào; nhờ cậy
中依靠;依赖某人或某物yīkào; yīlài mǒurén huò mǒuwù
Anh ấy dựa vào tuổi trẻ của mình, không sợ gì cả.
dựa vào; nhờ vào
中依靠;凭借某种条件或力量yīkào;píngjiè mǒuzhǒng tiáojiàn huò lìliàng
Anh ấy ỷ mình còn trẻ, không sợ gì cả.
vũ khí; binh khí
中用来打仗的工具,如刀、枪等yònglái dǎzhàng de gōngjù,rú dāo、qiāng děng
Anh ấy cầm vũ khí trong tay.
cầm (vũ khí)
中拿着武器názhe wǔqì
cầm (vũ khí); sử dụng (vũ khí)
中拿着武器;使用武器názhe wǔqì; shǐyòng wǔqì
chiến tranh; trận đánh
中武装冲突;战争wǔzhuāng chōngtū; zhànzhēng
Đánh trận rất nguy hiểm.
trận chiến; chiến trận
dựa vào; nhờ cậy
中依靠;依赖某人或某物yīkào; yīlài mǒurén huò mǒuwù
Anh ấy dựa vào tuổi trẻ của mình, không sợ gì cả.
dựa vào; nhờ vào
中依靠;凭借某种条件或力量yīkào;píngjiè mǒuzhǒng tiáojiàn huò lìliàng
Anh ấy ỷ mình còn trẻ, không sợ gì cả.
vũ khí; binh khí
中用来打仗的工具,如刀、枪等yònglái dǎzhàng de gōngjù,rú dāo、qiāng děng
Anh ấy cầm vũ khí trong tay.
cầm (vũ khí)
中拿着武器názhe wǔqì
cầm (vũ khí); sử dụng (vũ khí)
中拿着武器;使用武器názhe wǔqì; shǐyòng wǔqì