- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Phó phương là một thuật ngữ trong kế toán.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Phó phương là một thuật ngữ trong kế toán.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.