- 王vương(hình dạng những viên ngọc xâu trên sợi dây)
- 丶chủ(dấu chấm phân biệt với chữ 王 (vua))
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
dáng tiên vẻ ngọc (người phụ nữ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Cô ấy có vẻ đẹp như tiên nữ.
dáng tiên vẻ ngọc (người phụ nữ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Cô ấy có vẻ đẹp như tiên nữ.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
dáng tiên vẻ ngọc (người phụ nữ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
dáng tiên vẻ ngọc (người phụ nữ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.