- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tiên nữ; nàng tiên
中神话中会魔法的女性形象shénhuà zhōng huì móufǎ de nǚxìng xíngxiàng
Cô ấy là một nàng tiên xinh đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tiên nữ; nàng tiên
中神话中会魔法的女性形象shénhuà zhōng huì móufǎ de nǚxìng xíngxiàng
Cô ấy là một nàng tiên xinh đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tiên nữ; nàng tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.