- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
cõi tiên; tiên giới
Tiên giới là một nơi đẹp đẽ.
cõi tiên; tiên giới
Tiên giới là một nơi đẹp đẽ.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
cõi tiên; tiên giới
cõi tiên; tiên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.