- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
chịu tội thay người khác [thành ngữ]
Anh ấy chịu tội thay người khác, đúng là một người tốt.
chịu tội thay người khác; làm vật tế thần [thành ngữ]
Anh ấy bị đổ oan thay người khác, thật là oan uổng.
chịu tội thay người khác [thành ngữ]
Anh ấy chịu tội thay người khác, đúng là một người tốt.
chịu tội thay người khác; làm vật tế thần [thành ngữ]
Anh ấy bị đổ oan thay người khác, thật là oan uổng.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
chịu tội thay người khác [thành ngữ]
chịu tội thay người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.