- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
nhận hộ; thu hộ
Xin hãy nhận giúp gói hàng của tôi.
nhận hộ; thu hộ
Xin hãy nhận giúp gói hàng của tôi.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nhận hộ; thu hộ
nhận hộ; thu hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.