- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thi thay; thi hộ
Thi hộ là gian lận.
thi thay; thi hộ
Thi hộ là gian lận.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi thay; thi hộ
thi thay; thi hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.