- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh huynh (kính ngữ chỉ anh trai của người đối diện)
Anh trai của bạn có khỏe không?
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh huynh (kính ngữ chỉ anh trai của người đối diện)
Anh trai của bạn có khỏe không?
lệnh huynh (kính ngữ chỉ anh trai của người đối diện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.