- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
đồng ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Bộ quần áo này giá một trăm ringgit.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
đồng ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Bộ quần áo này giá một trăm ringgit.
đồng ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.