- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
(kính) vợ của ngài; phu nhân
Vợ ngài có khỏe không?
(kính) vợ của ngài; phu nhân
Vợ ngài có khỏe không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.