- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
vòng thẻ bài (token ring)
Token Ring là một công nghệ mạng cục bộ.
vòng thẻ bài (token ring)
Token Ring là một công nghệ mạng cục bộ.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng thẻ bài (token ring)
vòng thẻ bài (token ring)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.